MCF51AC256BVLKE vs MC9S08AC128MLKE So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF51AC256BVLKE bằng NXP Semiconductors và MC9S08AC128MLKE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF51AC256BVLKE MCF51AC256BVLKE - ColdFire V1 MCU 256KB Flash 50MHz | NXP LQFP-80

MCF51AC256BVLKE - ColdFire V1 MCU 256KB Flash 50MHz | NXP LQFP-80

MCF51AC256BVLKE ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
MC9S08AC128MLKE MC9S08AC128MLKE - 128KB Flash 8-bit S08 MCU | NXP

MC9S08AC128MLKE - 128KB Flash 8-bit S08 MCU | NXP

MC9S08AC128MLKE ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF51AC256BVLKE MC9S08AC128MLKE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Lần mua cuối
Core ColdFire V1 (32-bit RISC) HCS08 (S08 CISC)
Maximum CPU Frequency 50 MHz —
Program Flash Memory 256 KB —
SRAM 32 KB —
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V 2.7 V to 5.5 V
Hộp 80-pin LQFP (14x14 mm) 80-LQFP (14x14 mm)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +105 °C (industrial) -40 C to +125 C
GPIO Count Up to 69 —
ADC 12-bit SAR, up to 16 channels 10-bit, 16 channels
ADC Conversion Time 2.5 µs minimum —
SCI (UART) Modules 3 —
SPI Modules 2 —
I2C Modules 2 —
Timers / PWM FlexTimer (FTM) modules with PWM —
Touch Sensing Interface TSI, up to 16 channels —
Low-Power Modes Stop, Wait with peripheral wake-up —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (LQFP, gull-wing) Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Đông trùng haogen Compliant —
Bề rộng đường dữ liệu — 8 bit
CPU Clock Frequency — 40 MHz
Internal Bus Frequency — 20 MHz
Program Memory Size — 128 KB Flash
RAM Size — 8 KB
GPIO Pins — 38
Communication Interfaces — SCI, SPI, IIC
Timers/PWM Channels — Multiple 16-bit, including PWM
Trạng thái vòng đời — End of Life (EOL notice issued)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá