MCF51AG128CLF vs MCF51JF32VFM So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF51AG128CLF bằng NXP Semiconductors và MCF51JF32VFM bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF51AG128CLF MCF51AG128CLF - 32-Bit 50MHz 128KB MCU | NXP

MCF51AG128CLF - 32-Bit 50MHz 128KB MCU | NXP

MCF51AG128CLF ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MCF51JF32VFM MCF51JF32VFM - ColdFire V1 MCU, 32KB Flash, 50MHz, 32-HVQFN | NXP

MCF51JF32VFM - ColdFire V1 MCU, 32KB Flash, 50MHz, 32-HVQFN | NXP

MCF51JF32VFM ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF51AG128CLF MCF51JF32VFM
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type 32-bit microcontroller —
Processor Core ColdFire V1 —
Architecture 32-bit RISC —
Tần số xung maksimum 50 MHz 50 MHz
Program Memory 128 KB flash (128 K x 8) —
RAM 16 K x 8 —
Series MCF51AG MCF51Jx (ColdFire+)
Hộp 48-pin LQFP (7 x 7 mm) —
I/O Count 39 pins —
Connectivity SCI and SPI —
Peripherals DMA, LVD, PWM, and WDT DMA, LVD, POR, PWM, WDT
Application Domain Industrial and appliance control —
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Terminal Form Gull wing —
Package Code LFQFP —
Temperature Grade Industrial —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage range] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40C to +105C [DATA_NEEDED: confirm exact upper limit from datasheet]
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Core — ColdFire V1 (32-bit)
Bề rộng đường dữ liệu — 32 bit
Program Memory Size — 32 KB (32K x 8) FLASH
Hộp / Vỏ — 32-HVQFN (5x5 mm)
Communication Interfaces — I2C, I2S, SPI, UART, USART, USB
FlexMemory (Configurable EEPROM) — Yes (Flash allocation)
Supply Voltage (Core) — [DATA_NEEDED: 1.8V / 2.1V / 3.3V core]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating from datasheet]
Lead Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá