MCF51JE256VML vs MCF52256VN80 So sánh
So sánh chi tiết song song của MCF51JE256VML bằng NXP Semiconductors và MCF52256VN80 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MCF52256VN80 - 32-Bit ColdFire V2 MCU 256KB Flash 80MHz | NXP
MCF52256VN80 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCF51JE256VML | MCF52256VN80 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Core | ColdFire V1 | — |
| Processor Architecture | 32-bit | — |
| Maximum Frequency | 50 MHz | — |
| Flash Memory | 256 KB | — |
| Flash Organization | 256K x 8 | — |
| RAM | 32 KB | — |
| Điện áp cung cấp | 2.5 V or 3.3 V | 3.0 V to 3.6 V |
| Hộp | 104-MAPBGA (10 x 10 mm) | — |
| Number of I/O | 69 | — |
| Connectivity | CANbus, USB OTG, I2C, SCI, SPI, EBI/EMI | EBI/EMI, Ethernet, I2C, SPI, UART, USB OTG, CAN |
| Peripherals | LVD, PWM, WDT | DMA, PWM, WDT, 10/100 Ethernet MAC, USB 2.0 FS OTG, CAN 2.0B |
| Program Memory Type | Flash | — |
| Low-Power Operation | Ultra-low-power operation | — |
| Measurement Feature | High measurement accuracy | — |
| Manufacturer | NXP USA Inc. | — |
| Trạng thái vòng đời | Active | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: confirm RoHS compliance status] |
| REACH Status | [DATA_NEEDED: REACH status] | — |
| Automotive AEC-Q100 Status | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 status] | — |
| Series | — | ColdFire V2 MCF5225x |
| Core Architecture | — | ColdFire V2 (32-bit RISC, 68000-derived) |
| Core / Data Width | — | 32-Bit |
| Maximum CPU Clock | — | 80 MHz |
| Program Memory Size | — | 256 KB (256K x 8) Flash |
| RAM Size | — | 32 KB [DATA_NEEDED: confirm exact size from datasheet] |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C (industrial) [DATA_NEEDED: commercial vs industrial grade] |
| Number of I/O Pins | — | 96 [DATA_NEEDED: confirm pin count from datasheet] |
| Hộp / Vỏ | — | 144-MAPBGA (13x13 mm) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Cấp MSL | — | 3 (168 hours) [DATA_NEEDED] |
| Lead Free / Halogen Free | — | [DATA_NEEDED] |
| ECC RAM Supported | — | No |