MCF51JM128VLD vs PCF51JM128VLH So sánh
So sánh chi tiết song song của MCF51JM128VLD bằng NXP Semiconductors và PCF51JM128VLH bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MCF51JM128VLD - 32-bit ColdFire V1 MCU 128KB Flash | NXP
MCF51JM128VLD ✗ Cuối đờiNXP Semiconductors
PCF51JM128VLH - 32-bit ColdFire MCU, 128KB Flash, USB OTG | NXP
PCF51JM128VLH ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCF51JM128VLD | PCF51JM128VLH |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Obsolete |
| Core Processor | ColdFire V1 (32-bit RISC) | ColdFire V1 |
| Core Size | 32-bit | 32-Bit Single-Core |
| Tần số xung maksimum | 50 MHz (50.33 MHz) | — |
| Flash Memory | 128 KB (128K x 8) | — |
| RAM Size | 16 KB | 16 KB (16K x 8) |
| Supply Voltage Range | 2.7 V to 5.5 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +105C | — |
| Hộp | 44-LQFP (10x10 mm) | 64-LQFP (10x10 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Series | MCF51JM (Flexis) | — |
| Number of I/O | [DATA_NEEDED: number of GPIO] | 51 |
| Peripherals | [DATA_NEEDED: peripheral list] | LVD, PWM, WDT |
| Connectivity | [DATA_NEEDED: interface count details] | CANbus, I2C, SCI, SPI, USB OTG |
| Flash Programming | Read/program/erase over full operating voltage and temperature | — |
| RAM Security | Security circuit included | — |
| Data Converters | [DATA_NEEDED: ADC resolution and channels] | — |
| Program Memory Type | FLASH | Flash |
| Core Series | — | MCF51JM |
| Maximum CPU Speed | — | 50 MHz |
| Program Memory Size | — | 128 KB (128K x 8) Flash |
| Oscillator Type | — | External |
| Packaging | — | Tray |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS status from manufacturer] |
| Operating Voltage Range | — | [DATA_NEEDED: VDD min/max] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: industrial temp grade] |
| USB Type | — | USB 2.0 Full-Speed OTG with on-chip transceiver |