MCF51JM64EVQH vs MCF51AC256ACFUE So sánh
So sánh chi tiết song song của MCF51JM64EVQH bằng NXP Semiconductors và MCF51AC256ACFUE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MCF51JM64EVQH - ColdFire V1 32-bit MCU 50MHz 64KB Flash | NXP
MCF51JM64EVQH ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MCF51AC256ACFUE - ColdFire V1 MCU 256KB Flash 50MHz | NXP
MCF51AC256ACFUE ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCF51JM64EVQH | MCF51AC256ACFUE |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Trạng thái kho | — | In Stock |
| Giá đơn vị (USD) | — | $8,12 |
| Core Processor | ColdFire V1 | — |
| Core Size | 32-Bit | — |
| Tần số xung maksimum | 50 MHz | — |
| Flash Program Memory | 64 KB (64K x 8) | — |
| RAM Size | 16 KB | — |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V / 5 V | 2.7 V to 5.5 V |
| Series | MCF51JM | — |
| Hộp | 64-QFP (14 x 14 mm) | 64-LQFP (14x14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tray | — |
| Connectivity | [DATA_NEEDED: connectivity/peripheral interfaces] | — |
| Number of I/O | [DATA_NEEDED: number of GPIO] | — |
| Peripherals | [DATA_NEEDED: peripheral list] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40C to +85C |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] | Compliant |
| Architecture | RISC | — |
| Manufacturer (Legacy) | Freescale Semiconductor (now NXP) | — |
| Core Architecture | — | ColdFire V1 (32-bit RISC) |
| Maximum Core Clock | — | 50 MHz |
| Program Flash | — | 256 KB |
| SRAM | — | 32 KB |
| CAN | — | 1 x CAN 2.0B controller |
| ADC | — | [DATA_NEEDED: ADC channel count and resolution] |
| Timers | — | [DATA_NEEDED: timer/PWM channel count] |
| UART | — | [DATA_NEEDED: UART count] |
| SPI | — | [DATA_NEEDED: SPI count] |
| I2C | — | [DATA_NEEDED: I2C count] |
| GPIO | — | [DATA_NEEDED: GPIO count] |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Lead Free | — | Yes |