MCF51JM64VLH vs PCF51JM128VLH So sánh
So sánh chi tiết song song của MCF51JM64VLH bằng NXP Semiconductors và PCF51JM128VLH bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MCF51JM64VLH - 32-bit ColdFire V1 MCU 64KB Flash | NXP
MCF51JM64VLH ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
PCF51JM128VLH - 32-bit ColdFire MCU, 128KB Flash, USB OTG | NXP
PCF51JM128VLH ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCF51JM64VLH | PCF51JM128VLH |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Obsolete |
| Core | ColdFire V1 (32-bit RISC) | — |
| Series | MCF51JM (Flexis series) | — |
| Maximum CPU Frequency | 50 MHz | — |
| Program Flash Memory | 64 KB (64K x 8) | — |
| SRAM | 8 KB | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | — |
| Hộp | 64-LQFP (10x10 mm, 0.5 mm pitch) | 64-LQFP (10x10 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: supply voltage range] | — |
| USB | USB 2.0 Full-Speed Device | — |
| CAN | 1x CAN | — |
| Serial Interfaces | SCI, SPI, I2C | — |
| ADC | [DATA_NEEDED: ADC channel count and resolution] | — |
| GPIO Count | [DATA_NEEDED: GPIO count] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status from manufacturer] |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Core Processor | — | ColdFire V1 |
| Core Size | — | 32-Bit Single-Core |
| Core Series | — | MCF51JM |
| Maximum CPU Speed | — | 50 MHz |
| Program Memory Size | — | 128 KB (128K x 8) Flash |
| RAM Size | — | 16 KB (16K x 8) |
| Number of I/O | — | 51 |
| Connectivity | — | CANbus, I2C, SCI, SPI, USB OTG |
| Peripherals | — | LVD, PWM, WDT |
| Oscillator Type | — | External |
| Program Memory Type | — | Flash |
| Packaging | — | Tray |
| Operating Voltage Range | — | [DATA_NEEDED: VDD min/max] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: industrial temp grade] |
| USB Type | — | USB 2.0 Full-Speed OTG with on-chip transceiver |