MCF51JM64VLK vs MCF51JM32EVLK So sánh
So sánh chi tiết song song của MCF51JM64VLK bằng NXP Semiconductors và MCF51JM32EVLK bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MCF51JM64VLK - ColdFire V1 50MHz MCU, 64KB Flash, USB | NXP
MCF51JM64VLK ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCF51JM64VLK | MCF51JM32EVLK |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | NRND |
| Core Processor | ColdFire V1 | ColdFire V1 |
| Core Size | 32-Bit | 32-Bit |
| Speed | 50 MHz | — |
| Program Memory Size | 64 KB (64K x 8) | 32 KB (32K x 8) |
| Program Memory Type | FLASH | FLASH |
| EEPROM Size | Not available [DATA_NEEDED: EEPROM size] | — |
| RAM Size | [DATA_NEEDED: RAM size] | 16 KB |
| Number of I/O | 66 | 66 |
| Connectivity | CANbus, I2C, SCI, SPI, USB OTG | CAN, I2C, SCI, SPI, USB OTG |
| Peripherals | LVD, PWM, WDT | LVD, PWM, WDT |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V / 5 V | 3.3 V / 5 V (2.7 V to 5.5 V range) |
| Hộp | 80-LQFP (14x14 mm) | 80-LQFP (14x14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +105C (industrial) [DATA_NEEDED: exact grade] | -40C to +105C |
| Series | Flexis MCF51JM | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (per NXP product page) | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Tần số xung maksimum | — | 50 MHz |
| PWM Channels | — | 6 |
| ADC | — | 12-bit, 8-channel |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |