MCF51MM128CMB vs MCF51MM256CMB So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF51MM128CMB bằng NXP Semiconductors và MCF51MM256CMB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF51MM128CMB MCF51MM128CMB - 32-bit ColdFire V1 MCU, 50MHz, 128KB Flash | NXP

MCF51MM128CMB - 32-bit ColdFire V1 MCU, 50MHz, 128KB Flash | NXP

MCF51MM128CMB ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MCF51MM256CMB MCF51MM256CMB - 50MHz ColdFire V1 256KB Flash MCU | NXP

MCF51MM256CMB - 50MHz ColdFire V1 256KB Flash MCU | NXP

MCF51MM256CMB ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF51MM128CMB MCF51MM256CMB
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ColdFire V1 RISC 32-bit ColdFire V1 (32-bit RISC)
Family MCF51MM —
Program Memory Type FLASH FLASH
Program Memory Size 128 KB (128K x 8) —
RAM Size 32 KB 32 KB (32K x 8)
Maximum CPU Frequency 50 MHz —
Number of I/O 48 48
Hộp / Vỏ 81-MAPBGA (10x10 mm) 81-MAPBGA (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Điện áp cung cấp 2.5 V / 3.3 V 1.8 V to 3.6 V
Oscillator Type External External
Packaging Tray —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial metering) [DATA_NEEDED: exact min/max from datasheet] -40 C to +85 C
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL moisture-sensitivity level from datasheet] 3 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance confirmation] Compliant
Tần số xung maksimum — 50 MHz
Program Memory (Flash) — 256 KB (256K x 8)
Peripherals — LCD, 16-bit SAR ADC, Analog Comparators, PWM/Timer, RTC
Connectivity — I2C, SCI (UART), SPI, I2S
Data Converters — 16-bit SAR ADC, 12-bit DAC

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá