MCF51QE128CLH vs MCF51QE96CLH So sánh
So sánh chi tiết song song của MCF51QE128CLH bằng NXP Semiconductors và MCF51QE96CLH bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MCF51QE128CLH - ColdFire V1 32-bit MCU, 128KB Flash, 50MHz | NXP
MCF51QE128CLH ✗ Cuối đờiNXP Semiconductors
MCF51QE96CLH - 50MHz ColdFire V1 MCU 96KB Flash 64-LQFP | NXP
MCF51QE96CLH ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCF51QE128CLH | MCF51QE96CLH |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Lần mua cuối |
| Core Processor | ColdFire V1 (32-bit) | — |
| Core Architecture | 32-bit RISC (ColdFire, 68000-derived) | — |
| Maximum CPU Frequency | 50.33 MHz (above 2.4V); 40 MHz (lower voltage range) | 50.33 MHz (above 2.4 V); 40 MHz (above 2.1 V); 20 MHz (above 1.8 V) |
| Flash Memory | 128KB (128K x 8), 131KB total program Flash | — |
| Data RAM | 8KB | — |
| I/O Lines | 72 | — |
| ADC | 24-channel, 12-bit | — |
| PWM Channels | Yes | — |
| Điện áp cung cấp | 2.5V / 3.3V | — |
| Boundary Scan / JTAG | Yes | — |
| Hộp | 64-LQFP (10x10 mm) | 64-LQFP (10x10 mm) |
| Terminal Pitch | 0.5 mm | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Family / Series | Flexis QE (MCF51QE128) | — |
| Trạng thái vòng đời | End of Life (per NXP product page) | — |
| Packaging (tray) | Tray | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant (per DigiKey product listing) |
| Core | — | ColdFire V1 (32-bit) |
| Core Performance | — | 0.94 DMIPS/MHz (V1 ISA) |
| Program Flash | — | 96 KB (96K x 8) |
| RAM | — | 8 KB |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 32 bit |
| Supply Voltage Range | — | 2.1 V to 3.6 V (2.5 V / 3.3 V typical) |
| Operating Temperature Grade | — | Industrial |
| Pin/Package Code | — | LFQFP (Low-profile Fine-pitch QFP) |
| Processor Series | — | MCF51QE |
| Bus Architecture | — | Multi-master ColdFire peripheral bus |
| Pin Compatibility | — | Pin-compatible with 8-bit MC9S08QE96 (Flexis series) |