MCF51QE32CLH vs MCF51QE96CLK So sánh
So sánh chi tiết song song của MCF51QE32CLH bằng NXP Semiconductors và MCF51QE96CLK bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MCF51QE32CLH - 32KB Flash ColdFire V1 MCU 50MHz LQFP-64 | NXP
MCF51QE32CLH ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MCF51QE96CLK - 32-bit ColdFire V1 MCU, 96KB Flash, 50MHz | NXP
MCF51QE96CLK ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCF51QE32CLH | MCF51QE96CLK |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Hoạt động |
| Core Architecture | ColdFire V1 (32-bit RISC) | — |
| Family | MCF51QE (Flexis series) | — |
| Flash Memory | 32 KB (32K x 8) | — |
| Maximum CPU Speed | 50.33 MHz (>2.4V) | — |
| CPU Speed @ 2.1V | 40 MHz | — |
| CPU Speed @ 1.8V | 20 MHz | — |
| Performance | 0.94 Dhrystone MIPS/MHz | 0.94 Dhrystone MIPS/MHz (~47 MIPS at 50 MHz) |
| Điện áp cung cấp | 2.5V / 3.3V (1.8V-3.6V operating range) | 2.5V / 3.3V (single supply) |
| Hộp | 64-LQFP (10x10 mm) | 80-LQFP (14x14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | 32 bit |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | -40C to +85C (industrial) |
| I/O Pins | [DATA_NEEDED: I/O pin count] | — |
| RAM | [DATA_NEEDED: RAM size] | 8 KB |
| ADC | [DATA_NEEDED: ADC resolution/channels] | 24-channel, 12-bit |
| Communication Peripherals | SCI, SPI, I2C | — |
| On-Chip Voltage Regulator | Yes (single-rail operation) | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] | Compliant |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale) | — |
| Core | — | ColdFire V1 (32-bit) |
| Maximum CPU Frequency | — | 50.33 MHz (above 2.4V), 40 MHz (above 2.1V), 20 MHz (above 1.8V) |
| Program Flash | — | 96 KB |
| FlexMemory / EEPROM Emulation | — | 96 KB (shared Flash region) |
| GPIO Pins | — | 69 (max) |
| Series | — | Flexis MCF51QE |