MCF51QE32LH vs MCF51QE32CLH So sánh
So sánh chi tiết song song của MCF51QE32LH bằng NXP Semiconductors và MCF51QE32CLH bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MCF51QE32LH - 32-bit ColdFire V1 MCU, 32KB Flash, 50MHz | NXP
MCF51QE32LH ✗ Cuối đờiNXP Semiconductors
MCF51QE32CLH - 32KB Flash ColdFire V1 MCU 50MHz LQFP-64 | NXP
MCF51QE32CLH ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCF51QE32LH | MCF51QE32CLH |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Lần mua cuối |
| Core Processor | ColdFire V1 | — |
| Core Size | 32-Bit | — |
| Processor Series | MCF51QE (Flexis QE family) | — |
| Tần số xung maksimum | 50.33 MHz (above 2.4V); 40 MHz (above 2.1V); 20 MHz at lower supply | — |
| Program Memory Type | FLASH | — |
| Program Memory Size | 32KB (32K x 8) | — |
| RAM Size | 8KB | — |
| Điện áp cung cấp | 2.5 V / 3.3 V | 2.5V / 3.3V (1.8V-3.6V operating range) |
| Hộp | 64-LQFP (10 x 10 mm) | 64-LQFP (10x10 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Product Category | Microcontrollers (MCU) | — |
| Family Series | Flexis QE (pin-compatible 8-bit and 32-bit duo) | — |
| Trạng thái vòng đời | End of Life (EOL) | — |
| Packaging | Tray | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40C to +85C (industrial) |
| Number of I/O | [DATA_NEEDED: number of I/O] | — |
| Core Architecture | — | ColdFire V1 (32-bit RISC) |
| Family | — | MCF51QE (Flexis series) |
| Flash Memory | — | 32 KB (32K x 8) |
| Maximum CPU Speed | — | 50.33 MHz (>2.4V) |
| CPU Speed @ 2.1V | — | 40 MHz |
| CPU Speed @ 1.8V | — | 20 MHz |
| Performance | — | 0.94 Dhrystone MIPS/MHz |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 32-bit |
| I/O Pins | — | [DATA_NEEDED: I/O pin count] |
| RAM | — | [DATA_NEEDED: RAM size] |
| ADC | — | [DATA_NEEDED: ADC resolution/channels] |
| Communication Peripherals | — | SCI, SPI, I2C |
| On-Chip Voltage Regulator | — | Yes (single-rail operation) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors (formerly Freescale) |