MCF51QE96CLH vs MC9S08QE96CLH So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF51QE96CLH bằng NXP Semiconductors và MC9S08QE96CLH bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF51QE96CLH MCF51QE96CLH - 50MHz ColdFire V1 MCU 96KB Flash 64-LQFP | NXP

MCF51QE96CLH - 50MHz ColdFire V1 MCU 96KB Flash 64-LQFP | NXP

MCF51QE96CLH ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
MC9S08QE96CLH MC9S08QE96CLH - FLEXIS 8-bit MCU, 96KB Flash, 50MHz, LQFP-64 | NXP

MC9S08QE96CLH - FLEXIS 8-bit MCU, 96KB Flash, 50MHz, LQFP-64 | NXP

MC9S08QE96CLH ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF51QE96CLH MC9S08QE96CLH
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Lần mua cuối
Core ColdFire V1 (32-bit) S08 (HCS08) CISC
Maximum CPU Frequency 50.33 MHz (above 2.4 V); 40 MHz (above 2.1 V); 20 MHz (above 1.8 V) 50 MHz (bus)
Core Performance 0.94 DMIPS/MHz (V1 ISA) —
Program Flash 96 KB (96K x 8) —
RAM 8 KB —
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit —
Supply Voltage Range 2.1 V to 3.6 V (2.5 V / 3.3 V typical) —
Hộp 64-LQFP (10x10 mm) 64-pin LQFP (10x10 mm, 0.5 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (per DigiKey product listing) [DATA_NEEDED: RoHS status]
Operating Temperature Grade Industrial —
Pin/Package Code LFQFP (Low-profile Fine-pitch QFP) —
Processor Series MCF51QE —
Bus Architecture Multi-master ColdFire peripheral bus —
Pin Compatibility Pin-compatible with 8-bit MC9S08QE96 (Flexis series) —
Manufacturer — NXP Semiconductors
Series — FLEXIS S08QE
Program Memory (Flash) — 96 KB
Data Memory (RAM) — [DATA_NEEDED: RAM size]
Operating Voltage Range — 2.4 V to 3.6 V
Number of I/O Pins — 56
ADC — 10-channel, 12-bit SAR
Temperature Grade — Industrial
Communication — 2x SCI (UART), 1x SPI, 1x I2C, USB 2.0 FS
PWM Channels — [DATA_NEEDED: number of PWM channels]
USB — USB 2.0 full-speed device with internal transceiver
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá