MCF51QE96CLH vs MCF51QE64CLH So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF51QE96CLH bằng NXP Semiconductors và MCF51QE64CLH bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF51QE96CLH MCF51QE96CLH - 50MHz ColdFire V1 MCU 96KB Flash 64-LQFP | NXP

MCF51QE96CLH - 50MHz ColdFire V1 MCU 96KB Flash 64-LQFP | NXP

MCF51QE96CLH ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
MCF51QE64CLH MCF51QE64CLH - 32-bit ColdFire V1 MCU 64KB Flash 50MHz | NXP

MCF51QE64CLH - 32-bit ColdFire V1 MCU 64KB Flash 50MHz | NXP

MCF51QE64CLH ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF51QE96CLH MCF51QE64CLH
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Cuối chu kỳ cuộc sống
Core ColdFire V1 (32-bit) —
Maximum CPU Frequency 50.33 MHz (above 2.4 V); 40 MHz (above 2.1 V); 20 MHz (above 1.8 V) 50.33 MHz (above 2.4 V)
Core Performance 0.94 DMIPS/MHz (V1 ISA) —
Program Flash 96 KB (96K x 8) —
RAM 8 KB —
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit —
Supply Voltage Range 2.1 V to 3.6 V (2.5 V / 3.3 V typical) —
Hộp 64-LQFP (10x10 mm) 64-LQFP (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (per DigiKey product listing) [DATA_NEEDED: RoHS status]
Operating Temperature Grade Industrial —
Pin/Package Code LFQFP (Low-profile Fine-pitch QFP) —
Processor Series MCF51QE —
Bus Architecture Multi-master ColdFire peripheral bus —
Pin Compatibility Pin-compatible with 8-bit MC9S08QE96 (Flexis series) —
Core Processor — ColdFire V1 (32-bit)
Core Architecture — Version 1 ColdFire CPU (68000-derived)
CPU Frequency at 2.1 V — 40 MHz
CPU Frequency at 1.8 V — 20 MHz
Flash Memory — 64 KB (64K x 8)
Performance — 0.94 Dhrystone MIPS/MHz
Supply Voltage Options — 2.5 V / 3.3 V
Bits — 32
Product Family — MCF51QE (Flexis series)
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
SRAM Size — [DATA_NEEDED: SRAM size]
Communication Peripherals — [DATA_NEEDED: peripheral list (SCI/SPI/I2C)]
Packaging Type — Tray
Trạng thái vòng đời — End of Life (NXP)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá