MCF5207CAG166 vs MCF54452VR266 So sánh
So sánh chi tiết song song của MCF5207CAG166 bằng NXP Semiconductors và MCF54452VR266 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MCF54452VR266 - ColdFire V4 266MHz MPU | NXP | Embedded Control
MCF54452VR266 ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCF5207CAG166 | MCF54452VR266 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Core Processor | ColdFire V2 | ColdFire V4 |
| Core Size | 32-Bit | 32-Bit |
| Maximum Clock Speed | 166.67 MHz | — |
| Program Memory Size | ROMless (external boot) | — |
| Program Memory Type | ROMless | ROMless |
| RAM Size | 16 KB on-chip SRAM | — |
| EEPROM Size | None | — |
| Connectivity | EBI/EMI, I2C, SPI, UART/USART | — |
| Peripherals | DMA, WDT (Watchdog Timer) | Ethernet, USB OTG, PCI connectivity set |
| Number of I/O | 30 GPIOs | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | — |
| Hộp | 144-LQFP (20x20 mm) | 360-TEPBGA (23x23 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial, 'A' suffix) | — |
| Supply Voltage (Core/IO) | [DATA_NEEDED: Vdd/Vdda range] | — |
| External Memory Support | SRAM, Flash, SDR SDRAM, DDR SDRAM, mDDR | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (per NXP product page) | [DATA_NEEDED: RoHS Status] |
| Part Status (NXP lifecycle) | Obsolete | — |
| Tần số xung maksimum | — | 266 MHz |
| Memory Management Unit | — | Yes (MMU) |
| Series | — | MCF5445x |
| Ethernet | — | 10/100 Ethernet MAC |
| USB | — | USB on-the-go (OTG) |
| PCI Controller | — | Yes (PCI) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: Operating Temperature] |
| Điện áp cung cấp | — | [DATA_NEEDED: Supply Voltage] |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL Level] |
| Trạng thái vòng đời | — | End of Life (per NXP product page) |