MCF5208CVM166 vs MCF5372LCVM240 So sánh
So sánh chi tiết song song của MCF5208CVM166 bằng NXP Semiconductors và MCF5372LCVM240 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCF5208CVM166 | MCF5372LCVM240 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | NRND |
| Core | ColdFire V2 (32-bit) | — |
| Core Frequency | 166.67 MHz | — |
| Program Memory | ROMless (external memory) | ROMless (external) |
| Internal SRAM | 16 KByte | — |
| Cache | 8 KByte configurable | — |
| SDRAM Controller | 2-bank SDR/DDR | — |
| DMA Channels | 16 | — |
| UARTs | Up to 3 | — |
| Serial Interfaces | Queued SPI (QSPI) | — |
| Power Management | Integrated low-power management module | — |
| Hộp | 196-LBGA (MAPBGA), 15 x 15 mm | 196-LBGA (15x15 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40 C to +85 C (Industrial) |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: supply voltage range] | — |
| Trạng thái vòng đời | NRND (Not Recommended for New Designs) | NRND (Not Recommended for New Designs) |
| Moisture Sensitivity Level | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Product Family | MCF520x ColdFire Microprocessor | — |
| Core Architecture | — | ColdFire V3 (32-bit) |
| Core Clock Speed | — | 240 MHz |
| On-chip SRAM | — | 32 KB |
| Operating Voltage (Core) | — | 1.4 V to 1.6 V |
| I/O Voltage | — | 3.3 V |
| Number of User I/O | — | 62 |
| Ethernet MAC | — | 2 x 10/100 Mbps |
| USB | — | USB 2.0 Full-Speed OTG |
| CAN | — | 2 x CAN 2.0B |
| UART | — | 4 |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: exact RoHS compliance status not in verified data] |