MCF52100CVM80 vs MCF5270VM100 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF52100CVM80 bằng NXP Semiconductors và MCF5270VM100 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF52100CVM80 MCF52100CVM80 - ColdFire V2 32-bit MCU, 64KB Flash, 80MHz | NXP

MCF52100CVM80 - ColdFire V2 32-bit MCU, 64KB Flash, 80MHz | NXP

MCF52100CVM80 ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
MCF5270VM100 MCF5270VM100 - ColdFire V2 100MHz MCU 196-LBGA | NXP

MCF5270VM100 - ColdFire V2 100MHz MCU 196-LBGA | NXP

MCF5270VM100 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF52100CVM80 MCF5270VM100
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống NRND
Core ColdFire V2 (32-bit) —
CPU Clock (Max) 80 MHz —
Program Flash 64 KB (64K x 8) —
SRAM [DATA_NEEDED: SRAM size in KB] —
Điện áp cung cấp 3.3 V (typ.) [DATA_NEEDED: Supply Voltage]
UART 3 —
SPI 1 —
I2C 2 —
DMA Channels 4 (32-bit) —
ADC 10-bit (fast) —
Timers/PWM 16-bit timer/PWM module —
Analog Comparator Yes —
JTAG / Boundary Scan Yes —
Low-Power Modes Wait, Stop —
Hộp 81-MAPBGA (10x10 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: Operating Temperature]
Trạng thái RoHS Compliant (per distributor listings) —
Core Processor — ColdFire V2 (MCF527x)
Core Size — 32-Bit
Speed — 100 MHz
Program Memory Type — ROMless
Program Memory Size — [DATA_NEEDED: Program Memory Size]
RAM Size — 64K x 8
Number of I/O — 61
Oscillator Type — External
Hộp / Vỏ — 196-LBGA (15x15 mm MAPBGA)
Packaging — Tray
Supplier Device Package — 196-MAPBGA
Peripherals — [DATA_NEEDED: Peripherals]
Connectivity — [DATA_NEEDED: Connectivity interfaces]
Trạng thái vòng đời — NRND (Not Recommended for New Designs)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá