MCF52110CAE66 vs MCF52110CAF80 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF52110CAE66 bằng NXP Semiconductors và MCF52110CAF80 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF52110CAE66 MCF52110CAE66 - ColdFire V2 32-bit MCU 128KB Flash 66MHz | NXP

MCF52110CAE66 - ColdFire V2 32-bit MCU 128KB Flash 66MHz | NXP

MCF52110CAE66 ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
MCF52110CAF80 MCF52110CAF80 - 32-bit ColdFire V2 MCU 80MHz 128KB Flash | NXP

MCF52110CAF80 - 32-bit ColdFire V2 MCU 80MHz 128KB Flash | NXP

MCF52110CAF80 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF52110CAE66 MCF52110CAF80
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Hoạt động
Core ColdFire V2 (32-bit) —
Series MCF521xx —
Maximum CPU Frequency 66 MHz 80 MHz
Program Memory 128 KB Flash (128K x 8) —
RAM 16 KB —
Điện áp cung cấp 3.3 V 3.0 V to 3.6 V
Hộp 64-LQFP (10 mm x 10 mm) 100-LQFP (14x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
UART 3 3
SPI 1 —
I2C 2 2
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial, [DATA_NEEDED: confirm from datasheet]) -40 C to +85 C
Số chân 64 —
Tray Quantity Tray packaging —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Instruction Set ColdFire (68k-derived, variable-length) —
Core Architecture — ColdFire V2 (32-bit RISC)
Program Memory (Flash) — 128 KB (128K x 8)
Data Memory (SRAM) — 16 KB
SPI / QSPI — 1 (configurable QSPI)
ADC — 12-bit, [DATA_NEEDED: number of channels]
Timers — [DATA_NEEDED: timer module count]
GPIO — [DATA_NEEDED: GPIO count for 100-LQFP]
Bề rộng đường dữ liệu — 32 bit
Debug Interface — BDM + JTAG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá