MCF52110CAE80 vs MCF5213CAF66 So sánh
So sánh chi tiết song song của MCF52110CAE80 bằng NXP Semiconductors và MCF5213CAF66 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MCF52110CAE80 - 80MHz ColdFire V2 MCU, 128KB Flash, 64-LQFP | NXP
MCF52110CAE80 ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MCF5213CAF66 - ColdFire V2 32-bit MCU 66MHz 256KB Flash | NXP
MCF5213CAF66 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCF52110CAE80 | MCF5213CAF66 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Hoạt động |
| Core | ColdFire V2 | — |
| Core Size | 32-bit | 32-Bit |
| Tần số xung maksimum | 80 MHz | 66 MHz |
| Program Memory Size | 128 KB (128K x 8) Flash | — |
| Data RAM Size | [DATA_NEEDED: RAM size in KB] | — |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V | [DATA_NEEDED: supply voltage range] |
| Number of I/O Pins | 43 | — |
| Connectivity | I2C, SPI, UART/USART (3x) | [DATA_NEEDED: connectivity interfaces] |
| Peripherals | DMA, LVD, POR, PWM, WDT | [DATA_NEEDED: peripheral list] |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | — |
| Hộp | 64-LQFP (10x10 mm) | 100-LQFP (14x14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: temperature range] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Series | MCF521xx | MCF521x (KIRIN) |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Core Processor | — | ColdFire V2 |
| Flash Memory | — | 256 KB (256K x 8) |
| Architecture | — | RISC (ColdFire, 68K-derived) |
| SRAM Size | — | [DATA_NEEDED: SRAM size] |
| Number of I/O | — | [DATA_NEEDED: number of GPIO] |
| Lead Time | — | Can ship immediately (per distributor stock, as of 2026-10-18) |