MCF52110CAF80 vs MC9S12XEQ512CAG So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF52110CAF80 bằng NXP Semiconductors và MC9S12XEQ512CAG bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF52110CAF80 MCF52110CAF80 - 32-bit ColdFire V2 MCU 80MHz 128KB Flash | NXP

MCF52110CAF80 - 32-bit ColdFire V2 MCU 80MHz 128KB Flash | NXP

MCF52110CAF80 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC9S12XEQ512CAG MC9S12XEQ512CAG - 16-Bit S12X MCU, 512KB Flash, 50MHz, 144-LQFP | NXP

MC9S12XEQ512CAG - 16-Bit S12X MCU, 512KB Flash, 50MHz, 144-LQFP | NXP

MC9S12XEQ512CAG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF52110CAF80 MC9S12XEQ512CAG
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ColdFire V2 (32-bit RISC) —
Maximum CPU Frequency 80 MHz —
Program Memory (Flash) 128 KB (128K x 8) —
Data Memory (SRAM) 16 KB —
Điện áp cung cấp 3.0 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40 C to +85 C
Hộp 100-LQFP (14x14 mm) 144-LQFP (20 x 20 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
UART 3 —
I2C 2 —
SPI / QSPI 1 (configurable QSPI) —
ADC 12-bit, [DATA_NEEDED: number of channels] 12-bit, 3 us conversion time
Timers [DATA_NEEDED: timer module count] ECT, PIT, RTI
GPIO [DATA_NEEDED: GPIO count for 100-LQFP] —
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit —
Debug Interface BDM + JTAG —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core — HCS12X (16-bit CISC)
Co-processor — XGATE (RISC, 2x bus speed)
Bus Speed (Max) — 50 MHz
Program Flash — 512 KB (512K x 8)
RAM — 32 KB
EEPROM (emulated) — [DATA_NEEDED: emulated EEPROM size]
Operating Voltage — 1.8 V / 2.8 V / 5 V (multi-supply I/O)
Communication — CAN, SCI, SPI
Security — Memory Protection Unit (supervisor/user modes)
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Series — S12XE Family

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá