MCF52110CAF80 vs MCF52236AF50 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF52110CAF80 bằng NXP Semiconductors và MCF52236AF50 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF52110CAF80 MCF52110CAF80 - 32-bit ColdFire V2 MCU 80MHz 128KB Flash | NXP

MCF52110CAF80 - 32-bit ColdFire V2 MCU 80MHz 128KB Flash | NXP

MCF52110CAF80 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF52110CAF80 MCF52236AF50
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Core Architecture ColdFire V2 (32-bit RISC) ColdFire V2 (32-bit RISC)
Maximum CPU Frequency 80 MHz —
Program Memory (Flash) 128 KB (128K x 8) 256 KB (256K x 8)
Data Memory (SRAM) 16 KB —
Điện áp cung cấp 3.0 V to 3.6 V 3.0 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp 100-LQFP (14x14 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
UART 3 —
I2C 2 —
SPI / QSPI 1 (configurable QSPI) —
ADC 12-bit, [DATA_NEEDED: number of channels] 12-bit, up to 8 channels [DATA_NEEDED: exact channel count]
Timers [DATA_NEEDED: timer module count] 4 x 32-bit (capture/compare/PWM) [DATA_NEEDED: PWM channel count]
GPIO [DATA_NEEDED: GPIO count for 100-LQFP] —
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit —
Debug Interface BDM + JTAG —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Frequency — 50 MHz
RAM Size — 32 KB (32K x 8)
Number of I/O Pins — 56
Hộp / Vỏ — 80-LQFP (14x14 mm)
Oscillator Type — Internal
Communication Interfaces — Ethernet (10/100), CAN 2.0B, I2C x2, SPI x2, UART x3
Ethernet Controller — Integrated 10/100 MAC + PHY
Lead Free — Yes
Packaging — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá