MCF52110CVM80 vs MCF52100CVM80 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF52110CVM80 bằng NXP Semiconductors và MCF52100CVM80 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF52110CVM80 MCF52110CVM80 - 80MHz ColdFire V2 MCU 128KB Flash 81-MAPBGA

MCF52110CVM80 - 80MHz ColdFire V2 MCU 128KB Flash 81-MAPBGA

MCF52110CVM80 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MCF52100CVM80 MCF52100CVM80 - ColdFire V2 32-bit MCU, 64KB Flash, 80MHz | NXP

MCF52100CVM80 - ColdFire V2 32-bit MCU, 64KB Flash, 80MHz | NXP

MCF52100CVM80 ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF52110CVM80 MCF52100CVM80
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Cuối chu kỳ cuộc sống
Core Architecture ColdFire V2 (32-bit RISC) —
Series MCF521xx —
Maximum Core Frequency 80 MHz —
Program Memory (Flash) 128 KB (128K x 8) —
Hộp 81-MAPBGA (10 mm x 10 mm) 81-MAPBGA (10x10 mm)
Điện áp cung cấp hoạt động 3.3 V —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C [DATA_NEEDED: confirm industrial vs extended grade] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Peripherals UART, QSPI, I2C, FlexCAN, timers, ADC, GPIO [DATA_NEEDED: confirm peripheral count vs MCF5211x family siblings] —
SRAM [DATA_NEEDED: not in provided web data] [DATA_NEEDED: SRAM size in KB]
Ethernet MAC 10/100 MAC present on MCF5211x family [DATA_NEEDED: confirm enabled on this specific device] —
RoHS Compliant —
Lead-Free / Halogen-Free Lead-free per NXP page [DATA_NEEDED: halogen status] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: not in provided web data] —
Số chân 81 (MAPBGA) —
Instruction Set ColdFire V2 (variable-length, 16-bit aligned) —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
AEC-Q100 Qualification Not automotive qualified [DATA_NEEDED: confirm from datasheet] —
Core — ColdFire V2 (32-bit)
CPU Clock (Max) — 80 MHz
Program Flash — 64 KB (64K x 8)
Điện áp cung cấp — 3.3 V (typ.)
UART — 3
SPI — 1
I2C — 2
DMA Channels — 4 (32-bit)
ADC — 10-bit (fast)
Timers/PWM — 16-bit timer/PWM module
Analog Comparator — Yes
JTAG / Boundary Scan — Yes
Low-Power Modes — Wait, Stop
Trạng thái RoHS — Compliant (per distributor listings)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá