MCF5211CAE66 vs MCF5213CAF80 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF5211CAE66 bằng NXP Semiconductors và MCF5213CAF80 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF5213CAF80 MCF5213CAF80 - 32-bit ColdFire V2 MCU 80MHz 256KB | NXP

MCF5213CAF80 - 32-bit ColdFire V2 MCU 80MHz 256KB | NXP

MCF5213CAF80 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF5211CAE66 MCF5213CAF80
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Architecture ColdFire V2 —
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit —
Tần số xung maksimum 66 MHz 80 MHz
Program Memory Size 128 KB (128K x 8) FLASH —
RAM Size 16 KB —
Điện áp cung cấp hoạt động 3.0 V to 3.6 V —
Hộp 64-LQFP (10x10 mm) 100-LQFP (14 x 14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Number of I/O Pins Up to 49 —
Number of UARTs 3 3
Number of CAN Controllers 2 (CAN 2.0B) —
Ethernet 10/100 Mbps MAC (FEC) —
ADC 8-channel, 12-bit [DATA_NEEDED: ADC channels and resolution]
DMA Channels 8 (eDMA) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) —
Trạng thái RoHS ROHS3 Compliant Compliant
Core Processor — ColdFire V2
Core Size — 32-bit
Flash Memory — 256 KB (256K x 8)
SRAM — [DATA_NEEDED: SRAM size]
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Product Series — MCF521x (KIRIN)
Instruction Set Architecture — RISC (ColdFire, 68000-derived)
Family Flash Range — Up to 521 KB (MCF521x family)
Trạng thái vòng đời — NRND (Not Recommended for New Designs)
Timers — [DATA_NEEDED: timer/PWM count]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá