MCF5211CAE66 vs MCF52254CAF66 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF5211CAE66 bằng NXP Semiconductors và MCF52254CAF66 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF5211CAE66 MCF52254CAF66
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Architecture ColdFire V2 —
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit —
Tần số xung maksimum 66 MHz —
Program Memory Size 128 KB (128K x 8) FLASH —
RAM Size 16 KB —
Điện áp cung cấp hoạt động 3.0 V to 3.6 V —
Hộp 64-LQFP (10x10 mm) 100-LQFP (14x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Number of I/O Pins Up to 49 —
Number of UARTs 3 —
Number of CAN Controllers 2 (CAN 2.0B) —
Ethernet 10/100 Mbps MAC (FEC) —
ADC 8-channel, 12-bit 12-bit
DMA Channels 8 (eDMA) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) —
Trạng thái RoHS ROHS3 Compliant Compliant (per Heisener distributor listing)
Core — ColdFire V2 (32-bit RISC)
Maximum CPU Frequency — 66 MHz
Program Flash — 512 KB (512K x 8)
SRAM — [DATA_NEEDED: SRAM size]
Số chân — 100
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Điện áp cung cấp — 3.3 V
Ethernet MAC — 10/100 Mbps (MII/RMII)
USB — USB 2.0 Full-Speed OTG
CAN Controllers — 2x CAN 2.0B
Hardware Encryption — DES/3DES/AES/SHA

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá