MCF5212CAE66 vs MCF5211CAE66 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF5212CAE66 bằng NXP Semiconductors và MCF5211CAE66 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF5212CAE66 MCF5211CAE66
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Architecture ColdFire V2 (32-bit) ColdFire V2
Maximum Core Frequency 66 MHz —
Core Performance Up to 56 MIPS —
Program Flash 256 KB (256K x 8) —
SRAM 32 KB —
Điện áp cung cấp 3.0 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Hộp 64-pin LQFP (10x10 mm) 64-LQFP (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
UART 3 —
CAN 2.0 2 controllers —
SPI QSPI (queued) —
I2C 1 —
DMA Channels 4 8 (eDMA)
eMIOS Timing Channels 32 —
Watchdog Timer 16-channel —
Debug Interface JTAG / BDM —
Trạng thái RoHS Compliant ROHS3 Compliant
Bề rộng đường dữ liệu — 32 bit
Tần số xung maksimum — 66 MHz
Program Memory Size — 128 KB (128K x 8) FLASH
RAM Size — 16 KB
Điện áp cung cấp hoạt động — 3.0 V to 3.6 V
Number of I/O Pins — Up to 49
Number of UARTs — 3
Number of CAN Controllers — 2 (CAN 2.0B)
Ethernet — 10/100 Mbps MAC (FEC)
ADC — 8-channel, 12-bit
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Cấp MSL — 3 (per JEDEC J-STD-020)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá