MCF5212CAE66 vs MCF52236AF50 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF5212CAE66 bằng NXP Semiconductors và MCF52236AF50 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF5212CAE66 MCF52236AF50
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Architecture ColdFire V2 (32-bit) ColdFire V2 (32-bit RISC)
Maximum Core Frequency 66 MHz —
Core Performance Up to 56 MIPS —
Program Flash 256 KB (256K x 8) —
SRAM 32 KB —
Điện áp cung cấp 3.0 V to 3.6 V 3.0 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp 64-pin LQFP (10x10 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
UART 3 —
CAN 2.0 2 controllers —
SPI QSPI (queued) —
I2C 1 —
DMA Channels 4 —
eMIOS Timing Channels 32 —
Watchdog Timer 16-channel —
Debug Interface JTAG / BDM —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Frequency — 50 MHz
Program Memory (Flash) — 256 KB (256K x 8)
RAM Size — 32 KB (32K x 8)
Number of I/O Pins — 56
Hộp / Vỏ — 80-LQFP (14x14 mm)
Oscillator Type — Internal
Communication Interfaces — Ethernet (10/100), CAN 2.0B, I2C x2, SPI x2, UART x3
ADC — 12-bit, up to 8 channels [DATA_NEEDED: exact channel count]
Timers — 4 x 32-bit (capture/compare/PWM) [DATA_NEEDED: PWM channel count]
Ethernet Controller — Integrated 10/100 MAC + PHY
Lead Free — Yes
Packaging — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá