MCF5212CAE66 vs SCF5250LAG100 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF5212CAE66 bằng NXP Semiconductors và SCF5250LAG100 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
SCF5250LAG100 SCF5250LAG100 - ColdFire V2 32-Bit MCU 100MHz LQFP-144 | NXP

SCF5250LAG100 - ColdFire V2 32-Bit MCU 100MHz LQFP-144 | NXP

SCF5250LAG100 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF5212CAE66 SCF5250LAG100
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Architecture ColdFire V2 (32-bit) ColdFire V2 (32-bit RISC)
Maximum Core Frequency 66 MHz —
Core Performance Up to 56 MIPS —
Program Flash 256 KB (256K x 8) —
SRAM 32 KB —
Điện áp cung cấp 3.0 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C Industrial grade
Hộp 64-pin LQFP (10x10 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
UART 3 —
CAN 2.0 2 controllers —
SPI QSPI (queued) —
I2C 1 —
DMA Channels 4 —
eMIOS Timing Channels 32 —
Watchdog Timer 16-channel —
Debug Interface JTAG / BDM —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Core Name — SCF52xx
Operating Frequency — 100 MHz
Performance — >107 Dhrystone 2.1 MIPS @ 120 MHz (family rating)
Program Memory — ROMless (external Flash required)
Data Memory Support — External SDRAM controller
MAC Unit — Enhanced MAC (eMAC) for DSP-style operations
Ethernet — Integrated Fast Ethernet (eMAC)
USB — USB On-The-Go
Audio Interface — Serial audio interfaces for MP3, WMA, OggVorbis decode
Package Type — LQFP-144 (20x20 mm)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Legacy Manufacturer — Freescale Semiconductor (now NXP)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá