MCF5212LCVM66 vs MCF5213LCVM66 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF5212LCVM66 bằng NXP Semiconductors và MCF5213LCVM66 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF5212LCVM66 MCF5212LCVM66 - ColdFire V2 66MHz 256KB Flash MCU | NXP

MCF5212LCVM66 - ColdFire V2 66MHz 256KB Flash MCU | NXP

MCF5212LCVM66 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF5212LCVM66 MCF5213LCVM66
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Processor ColdFire V2 (MCF521x) —
Core Size 32-Bit —
Tần số xung maksimum 66 MHz —
Flash Memory 256 KB (256K x 8) —
SRAM 32 KB —
Điện áp cung cấp 3.3 V 3.0 V to 3.6 V (3.3 V typical)
Hộp 81-MAPBGA (10x10 mm) 81-MAPBGA (10x10 mm)
Số lượng chân 81 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Peripherals DMA, LVD, POR, PWM, WDT —
Interfaces I2C, SPI, UART, USART —
Number of UARTs 3 —
Product Family MCF521x KIRIN (MCF521X) —
Family Flash Range Up to 521 KB (MCF521X family) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40C to +85C (industrial)
Number of I/O [DATA_NEEDED: number of GPIO] —
ADC Resolution [DATA_NEEDED: ADC resolution] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Packaging Tray —
Core — ColdFire V2 (MCF521x family)
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
Maximum Clock Speed — 66 MHz
Program Memory Size — 256 KB (256K x 8) Flash
RAM Size — 32 KB
Communication Interfaces — 3x UART, 1x I2C, 1x QSPI, 1x Ethernet MAC (FEC)
DMA Channels — 4-channel 32-bit DMA
Timers — 4-channel 32-bit general-purpose timer
Ethernet — 10/100 Mbps Fast Ethernet Controller (FEC)
Cấp MSL — 3 (per BGA handling guidance)
Lifecycle — NRND (Not Recommended for New Designs)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá