MCF5212LCVM66J vs MCF52254AF80 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF5212LCVM66J bằng NXP Semiconductors và MCF52254AF80 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF5212LCVM66J MCF5212LCVM66J - 32-bit ColdFire V2 MCU 256KB Flash 81-MAPBGA | NXP

MCF5212LCVM66J - 32-bit ColdFire V2 MCU 256KB Flash 81-MAPBGA | NXP

MCF5212LCVM66J ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MCF52254AF80 MCF52254AF80 - ColdFire V2 32-bit MCU 80MHz 512KB | NXP

MCF52254AF80 - ColdFire V2 32-bit MCU 80MHz 512KB | NXP

MCF52254AF80 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF5212LCVM66J MCF52254AF80
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Core Architecture ColdFire V2 (32-bit) —
CPU Core Frequency 66 MHz —
Program Memory 256 KB Flash —
RAM [DATA_NEEDED: RAM size in KB] —
Hộp 81-MAPBGA (10x10 mm) 100-LQFP (14x14 mm)
Operating Voltage 3.0 V to 3.6 V —
I/O Voltage 3.3 V —
UART 3 3
I2C 1 2
SPI 1 (queued) 1
DMA Channels 4 8
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (168 hours) 3 [DATA_NEEDED: per JEDEC J-STD-020 confirmation]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Program Memory Type FLASH (256K x 8) —
Connectivity EBI/EMI, I2C, SPI, UART —
Peripheral Type DMA, PWM, WDT —
Core — ColdFire V2 (32-bit RISC)
Maximum CPU Frequency — 80 MHz
Program Flash — 512 KB (512K x 8)
SRAM — 64 KB
Điện áp cung cấp — 3.3 V (3.0 V to 3.6 V)
Ethernet MAC — 10/100 Mbps integrated
USB Controller — USB 2.0 Full-Speed Device/Host/OTG
CAN Controllers — 2x CAN 2.0B
ADC — 12-bit, 4-channel
Timers — 4 x 32-bit
External Bus — 16-bit (address/data)
Encryption — AES/SHA hardware accelerator, RNG
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial) [DATA_NEEDED: exact grade]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá