MCF5213CAF80 vs MCF52100CAE66 So sánh
So sánh chi tiết song song của MCF5213CAF80 bằng NXP Semiconductors và MCF52100CAE66 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MCF52100CAE66 - 32-bit ColdFire V2 MCU, 66MHz, 64KB Flash | NXP
MCF52100CAE66 ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCF5213CAF80 | MCF52100CAE66 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Core Processor | ColdFire V2 | — |
| Core Size | 32-bit | 32-bit |
| Tần số xung maksimum | 80 MHz | — |
| Flash Memory | 256 KB (256K x 8) | — |
| SRAM | [DATA_NEEDED: SRAM size] | — |
| Number of UARTs | 3 | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: supply voltage range] | 3.0 V to 3.6 V |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40 C to +85 C (industrial) |
| Hộp | 100-LQFP (14 x 14 mm) | 64-pin LQFP (10x10 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Product Series | MCF521x (KIRIN) | — |
| Instruction Set Architecture | RISC (ColdFire, 68000-derived) | — |
| Family Flash Range | Up to 521 KB (MCF521x family) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Trạng thái vòng đời | NRND (Not Recommended for New Designs) | — |
| Timers | [DATA_NEEDED: timer/PWM count] | 16-bit |
| ADC | [DATA_NEEDED: ADC channels and resolution] | 12-bit |
| Core | — | ColdFire V2 |
| Max CPU Frequency | — | 66 MHz |
| Performance (Dhrystone 2.1) | — | 76 MIPS |
| Program Memory (Flash) | — | 64 KB (64K x 8) |
| RAM | — | Up to 16 KB |
| Number of I/O | — | 43 |
| Connectivity | — | I2C, SPI, UART/USART |
| Number of UART | — | 3 |
| Number of I2C | — | 2 |
| Number of SPI | — | 1 |
| Peripherals | — | DMA, LVD, POR, PWM, WDT |
| Terminal Form | — | Gull Wing |
| Package Code | — | QFP |
| Series | — | MCF521xx |
| Part Status | — | End of Life (per NXP product page) |