MCF5213CAF80 vs MCF52256AG80 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF5213CAF80 bằng NXP Semiconductors và MCF52256AG80 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF5213CAF80 MCF5213CAF80 - 32-bit ColdFire V2 MCU 80MHz 256KB | NXP

MCF5213CAF80 - 32-bit ColdFire V2 MCU 80MHz 256KB | NXP

MCF5213CAF80 Nrnd
NXP Semiconductors
MCF52256AG80 MCF52256AG80 - 32-bit 80MHz ColdFire V2 MCU | NXP

MCF52256AG80 - 32-bit 80MHz ColdFire V2 MCU | NXP

MCF52256AG80 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF5213CAF80 MCF52256AG80
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Processor ColdFire V2 ColdFire V2
Core Size 32-bit 32-bit
Tần số xung maksimum 80 MHz 80 MHz
Flash Memory 256 KB (256K x 8) 256 KB (256K x 8)
SRAM [DATA_NEEDED: SRAM size] —
Number of UARTs 3 —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage range] [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp 100-LQFP (14 x 14 mm) 144-LQFP (20x20 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Product Series MCF521x (KIRIN) —
Instruction Set Architecture RISC (ColdFire, 68000-derived) —
Family Flash Range Up to 521 KB (MCF521x family) —
Trạng thái RoHS Compliant ROHS3 Compliant
Trạng thái vòng đời NRND (Not Recommended for New Designs) NRND (Not Recommended for New Designs)
Timers [DATA_NEEDED: timer/PWM count] —
ADC [DATA_NEEDED: ADC channels and resolution] —
Program Memory Type — FLASH
Bề rộng đường dữ liệu — 32 bit
Processor Series — MCF522x
Integrated Peripherals — USB, Ethernet, CAN, encryption functions
RTOS Support — MQX RTOS (free of charge)
SRAM Size — [DATA_NEEDED: SRAM size]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá