MCF5213LCVM66 vs MCF5213LCVM66J So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF5213LCVM66 bằng NXP Semiconductors và MCF5213LCVM66J bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF5213LCVM66J MCF5213LCVM66J - 66MHz ColdFire V2 MCU 256KB Flash 81-MAPBGA | NXP

MCF5213LCVM66J - 66MHz ColdFire V2 MCU 256KB Flash 81-MAPBGA | NXP

MCF5213LCVM66J ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF5213LCVM66 MCF5213LCVM66J
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Core ColdFire V2 (MCF521x family) —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Maximum Clock Speed 66 MHz —
Program Memory Size 256 KB (256K x 8) Flash —
RAM Size 32 KB —
Điện áp cung cấp 3.0 V to 3.6 V (3.3 V typical) —
Hộp 81-MAPBGA (10x10 mm) 81-MAPBGA (10 mm x 10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
Communication Interfaces 3x UART, 1x I2C, 1x QSPI, 1x Ethernet MAC (FEC) —
DMA Channels 4-channel 32-bit DMA 4 (32-bit)
Timers 4-channel 32-bit general-purpose timer 4 x 32-bit (with capture/compare/PWM) + 2 x 32-bit general-purpose
Ethernet 10/100 Mbps Fast Ethernet Controller (FEC) —
Cấp MSL 3 (per BGA handling guidance) [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] Compliant
Lifecycle NRND (Not Recommended for New Designs) —
Core Architecture — ColdFire V2 (32-bit Variable-Length RISC)
Maximum CPU Frequency — 66 MHz
Program Memory (Flash) — 256 KB (256K x 8), interleaved, securable
SRAM — 32 KB
Supply Voltage Range — 3.0 V to 3.6 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial, J suffix JEDEC)
UART Channels — 3 (with hardware flow control)
SPI Channels — 1 (queued SPI, up to 16 queues)
I2C Controllers — 1
ADC — 1 (8-channel, 10-bit, up to [DATA_NEEDED: sample rate])
Hardware Crypto Accelerator — DES, 3DES, AES, SHA-1, MD5
GPIOs — [DATA_NEEDED: total GPIO count]
Lead-Free — Yes
Đông trùng haogen — Yes
Compliance Notes — NXP/Freescale ColdFire product family, suitable for industrial environments

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá