MCF5213LCVM80 vs MCF5212LCVM80 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF5213LCVM80 bằng NXP Semiconductors và MCF5212LCVM80 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF5212LCVM80 MCF5212LCVM80 - ColdFire V2 32-bit MCU 80MHz 256KB Flash | NXP

MCF5212LCVM80 - ColdFire V2 32-bit MCU 80MHz 256KB Flash | NXP

MCF5212LCVM80 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF5213LCVM80 MCF5212LCVM80
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Core ColdFire V2 (MCF521x family) —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Tần số xung maksimum 80 MHz 80 MHz
Program Memory Size 256 KB (256K x 8) flash —
Program Memory Type FLASH —
RAM Size 32 KB (32K x 8) —
Number of I/O 56 —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: VDD range] —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40C to +85C (industrial)
Hộp / Vỏ 81-MAPBGA (10 x 10 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Packaging Tray —
Oscillator Type Internal —
Connectivity 3 x UART, 1 x CAN 2.0B, I2C, QSPI —
Peripherals DMA, PWM, ADC, timers, watchdog —
Trạng thái RoHS Compliant —
Lifecycle NRND (Not Recommended for New Designs) —
Core Architecture — ColdFire V2 (32-bit RISC, 68000-derived)
Program Flash Memory — 256 KB (256K x 8)
SRAM — 16 KB
Supply Voltage Range — 3.0 V to 3.6 V
Ethernet Controller — 10/100 Mbps FEC (Fast Ethernet Controller)
CAN Module — FlexCAN (CAN 2.0b)
UART Channels — 3
I2C Channels — 2
QSPI — Yes (1 channel)
DMA Channels — 4 x 32-bit
Hộp — 81-MAPBGA (10x10 mm)
Performance — Approximately 1.59 MIPS/MHz (ColdFire V2)
Debug Interface — BDM (Background Debug Mode) + JTAG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá