MCF5213LCVM80 vs MCF5214CVM66 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF5213LCVM80 bằng NXP Semiconductors và MCF5214CVM66 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF5214CVM66 MCF5214CVM66 - ColdFire V2 32-bit MCU, 256KB Flash, 66MHz | NXP

MCF5214CVM66 - ColdFire V2 32-bit MCU, 256KB Flash, 66MHz | NXP

MCF5214CVM66 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF5213LCVM80 MCF5214CVM66
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Core ColdFire V2 (MCF521x family) —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Tần số xung maksimum 80 MHz —
Program Memory Size 256 KB (256K x 8) flash 256 KB (256K x 8) Flash
Program Memory Type FLASH FLASH, interleaved and securable
RAM Size 32 KB (32K x 8) 64 KB (64K x 8) SRAM
Number of I/O 56 —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: VDD range] —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40 C to +85 C (TA)
Hộp / Vỏ 81-MAPBGA (10 x 10 mm) 256-MAPBGA (17x17 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Packaging Tray —
Oscillator Type Internal —
Connectivity 3 x UART, 1 x CAN 2.0B, I2C, QSPI —
Peripherals DMA, PWM, ADC, timers, watchdog —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lifecycle NRND (Not Recommended for New Designs) —
Core Architecture — ColdFire V2 (32-bit RISC)
Core Clock Speed — 66 MHz
Supply Voltage (Vcc/Vdd) — 2.7 V to 3.6 V
ADC — 8 channels, 12-bit SAR
Ethernet MAC — 10/100 Mbps (FEC) with MII
USB — USB 2.0 Full-Speed OTG
UART — 3
I2C — 2
QSPI — 1 (queued, up to 4 peripherals)
DMA — 4-channel, 32-bit
Timers — 4 x 32-bit (including 4-channel DMA timer)
External Bus — FlexBus (16-bit data, glueless SRAM/NOR/ASIC)
Cấp MSL — 3 (per JEDEC J-STD-020)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá