MCF5216CVF66 vs MCF5282CVF66 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF5216CVF66 bằng NXP Semiconductors và MCF5282CVF66 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF5216CVF66 MCF5282CVF66
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core ColdFire V2 (32-bit RISC) —
CPU Speed 66 MHz —
Program Memory 512 KB Flash 512 KB Flash (512K x 8)
RAM 64 KB —
Operating Voltage [DATA_NEEDED: Vdd core voltage range] —
Hộp 256-MAPBGA (17x17 mm, 1.0 mm pitch) 256-MAPBGA (17x17 mm, 1.0 mm pitch)
Number of I/O 142 —
Ethernet MAC 10/100 Mbps with MII/RMII —
CAN Controllers 2 x CAN 2.0B —
UART Channels 3 (one supports LIN/IrDA) —
ADC [DATA_NEEDED: ADC channels and resolution] 8-channel, 10-bit
PWM/eTimer [DATA_NEEDED: eTimer channel count] —
External Bus 8/16/32-bit configurable bus interface —
DMA [DATA_NEEDED: DMA channel count] —
Oscillator Type External crystal/oscillator input —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40C to +85C (commercial 'C' suffix in MAPBGA)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead Free Yes —
Core Architecture — ColdFire V2 (32-bit RISC)
Core Frequency — 66 MHz
SRAM — 64 KB
Điện áp cung cấp — 3.3 V (on-chip LDO generates 1.5 V core)
I/O Count — 142
Ethernet — 10/100 Mbps MAC (MII/RMII)
CAN — 2 x CAN 2.0A/B
UART — 3
I2C — 2
QSPI — 1
DMA Channels — 4 (32-bit)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá