MCF52210CAE80 vs MCF52211CVM66 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF52210CAE80 bằng NXP Semiconductors và MCF52211CVM66 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF52210CAE80 MCF52210CAE80 - 32-Bit 80MHz 64KB Flash MCU | NXP

MCF52210CAE80 - 32-Bit 80MHz 64KB Flash MCU | NXP

MCF52210CAE80 ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
MCF52211CVM66 MCF52211CVM66 - ColdFire V2 32-Bit MCU 66MHz 128KB Flash | NXP

MCF52211CVM66 - ColdFire V2 32-Bit MCU 66MHz 128KB Flash | NXP

MCF52211CVM66 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF52210CAE80 MCF52211CVM66
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Hoạt động
Product Type 32-bit microcontroller —
Processor Core ColdFire V2 —
Tần số xung maksimum 80 MHz 66 MHz
Flash Memory 64 KB —
Flash Organization 64K x 8 bits —
Điện áp cung cấp 3.3 V —
Integrated USB USB On-The-Go —
UART Interfaces Up to 3 —
SPI Interfaces 1 —
I2C Interfaces 2 —
Hộp 64-LQFP (10 x 10 mm) 81-MAPBGA (10x10 mm)
Số chân 64 pins —
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Architecture 32-bit —
Series MCF5221x —
Trạng thái vòng đời End of Life —
Manufacturer NXP Semiconductors —
Core Architecture — ColdFire V2 (V2 ColdFire RISC)
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
Program Memory Size — 128 KB (128K x 8) Flash
RAM Size — 16 KB
Supply Voltage Range — 3.0 V to 3.6 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (Industrial)
Ethernet — 10/100 MAC (MII/RMII)
USB — USB OTG (Full-Speed)
CAN — FlexCAN (CAN 2.0B)
UART — 3 (one supporting ISO 7816)
SPI — 2
I2C — 2
ADC — 8-channel, 12-bit
DMA Channels — 4
PWM Channels — 4
Cryptographic Acceleration — CAU (AES/3DES/SHA-1) - family feature
Cấp MSL — 3
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá