MCF52210CAE80 vs MCF52223CAF80 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF52210CAE80 bằng NXP Semiconductors và MCF52223CAF80 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF52210CAE80 MCF52210CAE80 - 32-Bit 80MHz 64KB Flash MCU | NXP

MCF52210CAE80 - 32-Bit 80MHz 64KB Flash MCU | NXP

MCF52210CAE80 ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
MCF52223CAF80 MCF52223CAF80 - 32-bit ColdFire V2 MCU 80MHz 256KB | NXP

MCF52223CAF80 - 32-bit ColdFire V2 MCU 80MHz 256KB | NXP

MCF52223CAF80 ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF52210CAE80 MCF52223CAF80
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Cuối chu kỳ cuộc sống
Product Type 32-bit microcontroller —
Processor Core ColdFire V2 —
Tần số xung maksimum 80 MHz 80 MHz
Flash Memory 64 KB 256KB (256K x 8)
Flash Organization 64K x 8 bits —
Điện áp cung cấp 3.3 V 3.3 V
Integrated USB USB On-The-Go —
UART Interfaces Up to 3 —
SPI Interfaces 1 —
I2C Interfaces 2 —
Hộp 64-LQFP (10 x 10 mm) 100-LQFP (14x14 mm)
Số chân 64 pins —
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Architecture 32-bit —
Series MCF5221x —
Trạng thái vòng đời End of Life End of Life (per NXP product page)
Manufacturer NXP Semiconductors —
Core Processor — ColdFire V2 (MCF5222x)
Core Size — 32-bit
Performance — Up to 76 MIPS (Dhrystone 2.1) at 80 MHz
SRAM — [DATA_NEEDED: SRAM size]
USB — USB Full-Speed On-The-Go (OTG)
Bề rộng đường dữ liệu — 32 bit
Product Series — MCF522x (MCF5222x)
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Packaging — Tray
Moisture Sensitivity Level — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá