MCF52210CAE80 vs MCF52236CAF50 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF52210CAE80 bằng NXP Semiconductors và MCF52236CAF50 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF52210CAE80 MCF52210CAE80 - 32-Bit 80MHz 64KB Flash MCU | NXP

MCF52210CAE80 - 32-Bit 80MHz 64KB Flash MCU | NXP

MCF52210CAE80 ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF52210CAE80 MCF52236CAF50
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống NRND
Product Type 32-bit microcontroller —
Processor Core ColdFire V2 —
Tần số xung maksimum 80 MHz —
Flash Memory 64 KB —
Flash Organization 64K x 8 bits —
Điện áp cung cấp 3.3 V —
Integrated USB USB On-The-Go —
UART Interfaces Up to 3 —
SPI Interfaces 1 —
I2C Interfaces 2 —
Hộp 64-LQFP (10 x 10 mm) 80-LQFP, 14 x 14 mm
Số chân 64 pins —
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Architecture 32-bit —
Series MCF5221x —
Trạng thái vòng đời End of Life —
Manufacturer NXP Semiconductors —
Core Architecture — ColdFire V2 (32-bit RISC)
Family — MCF5223x
Maximum CPU Frequency — 50 MHz
Program Flash Memory — 256 KB (256K x 8)
SRAM — 32 KB
Supply Voltage (Vdd) — 3.0 V to 3.6 V
Ethernet — 10/100 Mbps FEC + integrated EPHY (HP Auto-MDIX)
ADC — 12-bit, 10-channel
Timers — 4 x 32-bit (plus periodic interrupt timers)
DMA Channels — 4
UART — 3
I2C / SPI / I2S — Yes
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá