MCF52210CVM80 vs MCF5213LCVM80 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF52210CVM80 bằng NXP Semiconductors và MCF5213LCVM80 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF52210CVM80 MCF52210CVM80 - ColdFire V2 80MHz 64KB Flash MCU | NXP

MCF52210CVM80 - ColdFire V2 80MHz 64KB Flash MCU | NXP

MCF52210CVM80 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF52210CVM80 MCF5213LCVM80
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Architecture ColdFire V2 (32-bit RISC, 68000-derived) —
Maximum CPU Frequency 80 MHz —
Dhrystone Performance [DATA_NEEDED: Dhrystone 2.1 MIPS] —
Program Flash Memory 64 KB (64K x 8) —
SRAM 16 KB —
Điện áp cung cấp 3.0 V to 3.6 V (3.3 V typical) [DATA_NEEDED: VDD range]
Hộp 81-MAPBGA (10x10 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
USB Interface USB On-The-Go (OTG) host/device with integrated PHY —
UART Channels 3 —
SPI Channels 1 —
I2C Channels 2 —
DMA Channels 4 —
ADC [DATA_NEEDED: ADC resolution and channel count] —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) -40C to +85C (industrial)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Lead Free Yes —
Core — ColdFire V2 (MCF521x family)
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
Tần số xung maksimum — 80 MHz
Program Memory Size — 256 KB (256K x 8) flash
Program Memory Type — FLASH
RAM Size — 32 KB (32K x 8)
Number of I/O — 56
Hộp / Vỏ — 81-MAPBGA (10 x 10 mm)
Packaging — Tray
Oscillator Type — Internal
Connectivity — 3 x UART, 1 x CAN 2.0B, I2C, QSPI
Peripherals — DMA, PWM, ADC, timers, watchdog
Lifecycle — NRND (Not Recommended for New Designs)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá