MCF52210CVM80 vs MCF52254AF80 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF52210CVM80 bằng NXP Semiconductors và MCF52254AF80 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF52210CVM80 MCF52210CVM80 - ColdFire V2 80MHz 64KB Flash MCU | NXP

MCF52210CVM80 - ColdFire V2 80MHz 64KB Flash MCU | NXP

MCF52210CVM80 Nrnd
NXP Semiconductors
MCF52254AF80 MCF52254AF80 - ColdFire V2 32-bit MCU 80MHz 512KB | NXP

MCF52254AF80 - ColdFire V2 32-bit MCU 80MHz 512KB | NXP

MCF52254AF80 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF52210CVM80 MCF52254AF80
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Architecture ColdFire V2 (32-bit RISC, 68000-derived) —
Maximum CPU Frequency 80 MHz 80 MHz
Dhrystone Performance [DATA_NEEDED: Dhrystone 2.1 MIPS] —
Program Flash Memory 64 KB (64K x 8) —
SRAM 16 KB 64 KB
Điện áp cung cấp 3.0 V to 3.6 V (3.3 V typical) 3.3 V (3.0 V to 3.6 V)
Hộp 81-MAPBGA (10x10 mm) 100-LQFP (14x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
USB Interface USB On-The-Go (OTG) host/device with integrated PHY —
UART Channels 3 —
SPI Channels 1 —
I2C Channels 2 —
DMA Channels 4 8
ADC [DATA_NEEDED: ADC resolution and channel count] 12-bit, 4-channel
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) -40C to +85C (industrial) [DATA_NEEDED: exact grade]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 3 [DATA_NEEDED: per JEDEC J-STD-020 confirmation]
Lead Free Yes —
Core — ColdFire V2 (32-bit RISC)
Program Flash — 512 KB (512K x 8)
Ethernet MAC — 10/100 Mbps integrated
USB Controller — USB 2.0 Full-Speed Device/Host/OTG
CAN Controllers — 2x CAN 2.0B
UART — 3
I2C — 2
SPI — 1
Timers — 4 x 32-bit
External Bus — 16-bit (address/data)
Encryption — AES/SHA hardware accelerator, RNG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá