MCF52211CAE66 vs MCF51JM128VLD So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF52211CAE66 bằng NXP Semiconductors và MCF51JM128VLD bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF52211CAE66 MCF52211CAE66 - 32-bit ColdFire V2 MCU, 128KB Flash, 66MHz, USB-OTG | 64-LQFP

MCF52211CAE66 - 32-bit ColdFire V2 MCU, 128KB Flash, 66MHz, USB-OTG | 64-LQFP

MCF52211CAE66 ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
MCF51JM128VLD MCF51JM128VLD - 32-bit ColdFire V1 MCU 128KB Flash | NXP

MCF51JM128VLD - 32-bit ColdFire V1 MCU 128KB Flash | NXP

MCF51JM128VLD ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF52211CAE66 MCF51JM128VLD
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Cuối chu kỳ cuộc sống
Core Architecture ColdFire V2 (VLRISC, 32-bit) —
Tần số xung maksimum 66 MHz 50 MHz (50.33 MHz)
Performance (Dhrystone 2.1) 76 MIPS —
Program Flash Memory 128 KB (128K x 8) —
SRAM [DATA_NEEDED: SRAM size] —
Supply Voltage (VDD) 3.3 V (typical, single supply) —
USB Interface USB 2.0 On-The-Go (OTG) with on-chip PHY —
UART 3 —
SPI 1 —
I2C 2 —
ADC [DATA_NEEDED: ADC resolution and channels] —
DMA Channels 4 (32-bit) —
Timers 4 x 32-bit (GPT) —
PWM Channels [DATA_NEEDED: PWM channels] —
Debug Interface JTAG / BDM —
Hộp 64-LQFP (10x10 mm) 44-LQFP (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial, typical) —
Process Technology 0.18 um CMOS —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Core Processor — ColdFire V1 (32-bit RISC)
Core Size — 32-bit
Flash Memory — 128 KB (128K x 8)
RAM Size — 16 KB
Supply Voltage Range — 2.7 V to 5.5 V
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C
Series — MCF51JM (Flexis)
Number of I/O — [DATA_NEEDED: number of GPIO]
Peripherals — [DATA_NEEDED: peripheral list]
Connectivity — [DATA_NEEDED: interface count details]
Flash Programming — Read/program/erase over full operating voltage and temperature
RAM Security — Security circuit included
Data Converters — [DATA_NEEDED: ADC resolution and channels]
Program Memory Type — FLASH

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá