MCF52211CAE80 vs MCF52110CAE80 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF52211CAE80 bằng NXP Semiconductors và MCF52110CAE80 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF52211CAE80 MCF52211CAE80 - 80MHz 32-Bit MCU with USB | NXP

MCF52211CAE80 - 80MHz 32-Bit MCU with USB | NXP

MCF52211CAE80 ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
MCF52110CAE80 MCF52110CAE80 - 80MHz ColdFire V2 MCU, 128KB Flash, 64-LQFP | NXP

MCF52110CAE80 - 80MHz ColdFire V2 MCU, 128KB Flash, 64-LQFP | NXP

MCF52110CAE80 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF52211CAE80 MCF52110CAE80
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Lần mua cuối
Product Type 32-bit microcontroller (MCU) —
Processor Core ColdFire V2 —
Processor Architecture RISC —
Tần số xung maksimum 80 MHz 80 MHz
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit 32-bit
Flash Memory 128 KB (128K x 8) —
Nominal Supply Voltage 3.3 V —
Integrated USB USB On-The-Go (OTG) —
UART Count Up to 3 —
SPI Interface Count 1 —
I2C Interface Count 2 —
Hộp 64-LQFP, 10 mm x 10 mm 64-LQFP (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Processor Series MCF522x —
Microcontroller Family MCF5221x —
Trạng thái vòng đời End of Life —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Core — ColdFire V2
Core Size — 32-bit
Program Memory Size — 128 KB (128K x 8) Flash
Data RAM Size — [DATA_NEEDED: RAM size in KB]
Điện áp cung cấp — 3.3 V
Number of I/O Pins — 43
Connectivity — I2C, SPI, UART/USART (3x)
Peripherals — DMA, LVD, POR, PWM, WDT
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: temperature range]
Series — MCF521xx
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá