MCF52211CAE80 vs MCF52212CAE50 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF52211CAE80 bằng NXP Semiconductors và MCF52212CAE50 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF52211CAE80 MCF52211CAE80 - 80MHz 32-Bit MCU with USB | NXP

MCF52211CAE80 - 80MHz 32-Bit MCU with USB | NXP

MCF52211CAE80 ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF52211CAE80 MCF52212CAE50
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống NRND
Product Type 32-bit microcontroller (MCU) —
Processor Core ColdFire V2 —
Processor Architecture RISC —
Tần số xung maksimum 80 MHz —
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit —
Flash Memory 128 KB (128K x 8) —
Nominal Supply Voltage 3.3 V —
Integrated USB USB On-The-Go (OTG) —
UART Count Up to 3 —
SPI Interface Count 1 —
I2C Interface Count 2 —
Hộp 64-LQFP, 10 mm x 10 mm —
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Processor Series MCF522x —
Microcontroller Family MCF5221x —
Trạng thái vòng đời End of Life —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Core — ColdFire V2 (32-bit RISC, 68k-derived)
CPU Clock Speed — 50 MHz
Program Memory (Flash) — 64 KB (64K x 8)
RAM — 8 KB (8K x 8)
Number of I/O Pins — 56
Hộp / Vỏ — 64-LQFP (10x10 mm)
USB Interface — USB On-The-Go (OTG) integrated
UART — 3
SPI — 1
I2C — 2
Temperature Grade — Industrial
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Lead Free — [DATA_NEEDED: lead free]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá