MCF52211CVM66 vs MCF52211CEP66 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF52211CVM66 bằng NXP Semiconductors và MCF52211CEP66 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF52211CVM66 MCF52211CVM66 - ColdFire V2 32-Bit MCU 66MHz 128KB Flash | NXP

MCF52211CVM66 - ColdFire V2 32-Bit MCU 66MHz 128KB Flash | NXP

MCF52211CVM66 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF52211CVM66 MCF52211CEP66
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Core Architecture ColdFire V2 (V2 ColdFire RISC) —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit 32 bit
Tần số xung maksimum 66 MHz 66 MHz
Program Memory Size 128 KB (128K x 8) Flash 128 KB (128K x 8) Flash
RAM Size 16 KB 32 KB
Supply Voltage Range 3.0 V to 3.6 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) —
Hộp 81-MAPBGA (10x10 mm) 64-QFN-EP (9x9 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Ethernet 10/100 MAC (MII/RMII) —
USB USB OTG (Full-Speed) —
CAN FlexCAN (CAN 2.0B) —
UART 3 (one supporting ISO 7816) —
SPI 2 —
I2C 2 —
ADC 8-channel, 12-bit On-chip ADC (resolution varies by mask set)
DMA Channels 4 —
PWM Channels 4 —
Cryptographic Acceleration CAU (AES/3DES/SHA-1) - family feature —
Cấp MSL 3 —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: rohs_status]
Core — ColdFire V2 (32-bit RISC)
Processor Series — MCF522x
Điện áp cung cấp — 3.3 V
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
USB Interface — USB 2.0 Full-Speed device with on-chip transceiver
Communication Peripherals — UART, I2C, SPI, CAN
Debug Interface — BDM / JTAG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá