MCF52212CAE50 vs MCF52100CAE80 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF52212CAE50 bằng NXP Semiconductors và MCF52100CAE80 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF52100CAE80 MCF52100CAE80 - 32-Bit 80MHz MCU, 64KB Flash | NXP

MCF52100CAE80 - 32-Bit 80MHz MCU, 64KB Flash | NXP

MCF52100CAE80 ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF52212CAE50 MCF52100CAE80
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Cuối chu kỳ cuộc sống
Core ColdFire V2 (32-bit RISC, 68k-derived) —
CPU Clock Speed 50 MHz —
Program Memory (Flash) 64 KB (64K x 8) —
RAM 8 KB (8K x 8) —
Number of I/O Pins 56 —
Hộp / Vỏ 64-LQFP (10x10 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
USB Interface USB On-The-Go (OTG) integrated —
UART 3 —
SPI 1 —
I2C 2 —
Temperature Grade Industrial —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Lead Free [DATA_NEEDED: lead free] —
Product Type — 32-bit embedded microcontroller
Processor Core — ColdFire V2
Architecture — 32-bit
Tần số xung maksimum — 80 MHz
Flash Memory — 64 KB (64K x 8)
Điện áp cung cấp — 3.3 V
UART Count — Up to 3
SPI Interface Count — 1
I2C Interface Count — 2
Hộp — 64-LQFP
Package Body Size — 10 mm x 10 mm
Product Variant — Kirin0 without USB
Trạng thái vòng đời — End of Life
RAM Capacity — [DATA_NEEDED: RAM capacity]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
GPIO Count — [DATA_NEEDED: GPIO count]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá