MCF52213AE50 vs MCF52212AE50 So sánh
So sánh chi tiết song song của MCF52213AE50 bằng NXP Semiconductors và MCF52212AE50 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MCF52213AE50 - ColdFire V2 32-bit MCU 128KB Flash 50MHz | NXP
MCF52213AE50 ✗ Cuối đờiNXP Semiconductors
MCF52212AE50 - 32-bit ColdFire V2 MCU 50MHz 64KB Flash | NXP
MCF52212AE50 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCF52213AE50 | MCF52212AE50 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Lần mua cuối |
| Core Architecture | ColdFire V2 (32-bit RISC) | ColdFire V2 (32-bit RISC/M68k-derived) |
| Core Frequency | 50 MHz | — |
| Flash Memory | 128 KB (128K x 8) | — |
| SRAM | 16 KB | 16 KB |
| Điện áp cung cấp | 3.0 V to 3.6 V | 3.3 V (single supply) |
| Hộp | 64-LQFP (10x10 mm) | 64-pin LQFP (10 x 10 mm) |
| USB Interface | USB On-The-Go (OTG) with on-chip PHY | — |
| UART | 3 | Up to 3 |
| SPI | 1 | 1 |
| I2C | 2 | — |
| ADC | 8-channel 12-bit | [DATA_NEEDED: ADC channels/resolution] |
| DMA Channels | 4 | 4 |
| Timers | 4 x 32-bit (with DMA capability) | [DATA_NEEDED: timer/EPIT module count] |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: confirm RoHS per latest distributor listing] |
| Maximum CPU Frequency | — | 50 MHz |
| Dhrystone 2.1 Performance | — | 76 MIPS @ 66.80 MHz |
| Program Flash | — | 64 KB |
| Operating Temperature (Commercial) | — | 0 C to +70 C [DATA_NEEDED: full range for -40C/+85C variant] |
| I²C | — | 2 |
| USB | — | USB On-The-Go (OTG) - integrated MAC and PHY |
| PWM Channels | — | [DATA_NEEDED: PWM channel count] |
| Debug Interface | — | JTAG/BDM (Background Debug Mode) |
| Temperature Grade | — | Commercial |
| Terminal Form | — | GULL WING |
| Package Code (JEDEC) | — | LFQFP (Low-profile Fine-pitch QFP) |
| Số chân | — | 64 |