MCF52221CAE66 vs MCF52210CAE80 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF52221CAE66 bằng NXP Semiconductors và MCF52210CAE80 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF52221CAE66 MCF52221CAE66 - 66MHz 128KB Flash 32-Bit MCU | NXP

MCF52221CAE66 - 66MHz 128KB Flash 32-Bit MCU | NXP

MCF52221CAE66 ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
MCF52210CAE80 MCF52210CAE80 - 32-Bit 80MHz 64KB Flash MCU | NXP

MCF52210CAE80 - 32-Bit 80MHz 64KB Flash MCU | NXP

MCF52210CAE80 ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF52221CAE66 MCF52210CAE80
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Cuối chu kỳ cuộc sống
Product Type 32-bit microcontroller 32-bit microcontroller
Processor Core ColdFire V2 ColdFire V2
Maximum Stated Frequency 66 MHz —
Family Performance Up to 76 MIPS at 80 MHz —
Flash Memory 128KB (128K × 8) 64 KB
Architecture 32-bit ColdFire RISC 32-bit
USB Connectivity USB full-speed OTG —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage] 3.3 V
RAM Memory [DATA_NEEDED: RAM size] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Hộp 64-LQFP (10mm × 10mm) 64-LQFP (10 x 10 mm)
Số chân 64 pins 64 pins
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface mount
Trạng thái vòng đời End of Life End of Life
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Lead-Free Status [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Tần số xung maksimum — 80 MHz
Flash Organization — 64K x 8 bits
Integrated USB — USB On-The-Go
UART Interfaces — Up to 3
SPI Interfaces — 1
I2C Interfaces — 2
Series — MCF5221x
Manufacturer — NXP Semiconductors

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá