MCF52221CAF80 vs MCF52254AF80 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF52221CAF80 bằng NXP Semiconductors và MCF52254AF80 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF52254AF80 MCF52254AF80 - ColdFire V2 32-bit MCU 80MHz 512KB | NXP

MCF52254AF80 - ColdFire V2 32-bit MCU 80MHz 512KB | NXP

MCF52254AF80 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF52221CAF80 MCF52254AF80
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core ColdFire V2 (32-bit) ColdFire V2 (32-bit RISC)
Core Architecture RISC (68k ISA) —
Maximum CPU Frequency 80 MHz 80 MHz
Performance 76 MIPS (Dhrystone 2.1) —
Program Memory 128 KB Flash —
RAM 32 KB SRAM —
Điện áp cung cấp 2.0 V to 3.6 V 3.3 V (3.0 V to 3.6 V)
Typical Operating Voltage 3.3 V —
USB USB 2.0 Full-Speed OTG —
Ethernet 10/100 MAC (MII/RMII) —
CAN 2 x CAN 2.0B controllers —
UART 3 x UART 3
SPI Queued SPI (QSPI) 1
I2C I2C controller 2
ADC 8-channel 12-bit ADC 12-bit, 4-channel
Timers 4-channel 32-bit timer + PIT 4 x 32-bit
DMA 4-channel DMA —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Hộp 100-LQFP 14x14 mm 100-LQFP (14x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Lead-Free / RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Program Flash — 512 KB (512K x 8)
SRAM — 64 KB
Ethernet MAC — 10/100 Mbps integrated
USB Controller — USB 2.0 Full-Speed Device/Host/OTG
CAN Controllers — 2x CAN 2.0B
DMA Channels — 8
External Bus — 16-bit (address/data)
Encryption — AES/SHA hardware accelerator, RNG
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial) [DATA_NEEDED: exact grade]
Trạng thái RoHS — Compliant
Cấp MSL — 3 [DATA_NEEDED: per JEDEC J-STD-020 confirmation]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá