MCF52221CVM80 vs MCF52223CVM80 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF52221CVM80 bằng NXP Semiconductors và MCF52223CVM80 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF52221CVM80 MCF52221CVM80 - ColdFire V2 80MHz MCU 128KB Flash USB | NXP

MCF52221CVM80 - ColdFire V2 80MHz MCU 128KB Flash USB | NXP

MCF52221CVM80 ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF52221CVM80 MCF52223CVM80
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống NRND
Core ColdFire V2 (32-bit RISC) ColdFire V2 (32-bit)
Core Architecture ColdFire V2 —
Tần số xung maksimum 80 MHz —
Program Memory Size 128 KB (128K x 8) —
Program Memory Type FLASH —
Điện áp cung cấp hoạt động 3.3 V —
Hộp 81-MAPBGA (10x10 mm) 81-MAPBGA (10 mm x 10 mm)
Package Code LBGA —
Terminal Form BALL —
No. of Terminals 81 —
Temperature Grade INDUSTRIAL —
Communication Interfaces I2C, SPI, UART, USART, USB OTG —
USB USB Full-Speed OTG (Host + Device) USB Full-Speed with on-chip OTG transceiver
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Maximum Core Frequency — 80 MHz
Performance — Up to 76 MIPS (Dhrystone 2.1)
Program Flash — 256 KB
SRAM — 32 KB
Điện áp cung cấp — 3.0 V to 3.6 V
UART — 3
I2C — 2
QSPI — 2
DMA Channels — 4
ADC — 12-bit, 8 channels
Timers — GPT and PIT, 4 channels each
PWM Channels — 8
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)
Debug Interface — BDM (Background Debug Mode)
Watchdog — Yes (programmable)
LVD / POR — Yes / Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá