MCF52223CAF80 vs MCF5213CAF80 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF52223CAF80 bằng NXP Semiconductors và MCF5213CAF80 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF52223CAF80 MCF52223CAF80 - 32-bit ColdFire V2 MCU 80MHz 256KB | NXP

MCF52223CAF80 - 32-bit ColdFire V2 MCU 80MHz 256KB | NXP

MCF52223CAF80 ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
MCF5213CAF80 MCF5213CAF80 - 32-bit ColdFire V2 MCU 80MHz 256KB | NXP

MCF5213CAF80 - 32-bit ColdFire V2 MCU 80MHz 256KB | NXP

MCF5213CAF80 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF52223CAF80 MCF5213CAF80
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống NRND
Core Processor ColdFire V2 (MCF5222x) ColdFire V2
Core Size 32-bit 32-bit
Tần số xung maksimum 80 MHz 80 MHz
Performance Up to 76 MIPS (Dhrystone 2.1) at 80 MHz —
Flash Memory 256KB (256K x 8) 256 KB (256K x 8)
SRAM [DATA_NEEDED: SRAM size] [DATA_NEEDED: SRAM size]
Điện áp cung cấp 3.3 V [DATA_NEEDED: supply voltage range]
USB USB Full-Speed On-The-Go (OTG) —
Hộp 100-LQFP (14x14 mm) 100-LQFP (14 x 14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit —
Product Series MCF522x (MCF5222x) MCF521x (KIRIN)
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Packaging Tray —
Moisture Sensitivity Level [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái vòng đời End of Life (per NXP product page) NRND (Not Recommended for New Designs)
Number of UARTs — 3
Instruction Set Architecture — RISC (ColdFire, 68000-derived)
Family Flash Range — Up to 521 KB (MCF521x family)
Trạng thái RoHS — Compliant
Timers — [DATA_NEEDED: timer/PWM count]
ADC — [DATA_NEEDED: ADC channels and resolution]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá