MCF52223CAF80 vs MCF52221CAF80 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF52223CAF80 bằng NXP Semiconductors và MCF52221CAF80 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF52223CAF80 MCF52223CAF80 - 32-bit ColdFire V2 MCU 80MHz 256KB | NXP

MCF52223CAF80 - 32-bit ColdFire V2 MCU 80MHz 256KB | NXP

MCF52223CAF80 ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF52223CAF80 MCF52221CAF80
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống NRND
Core Processor ColdFire V2 (MCF5222x) —
Core Size 32-bit —
Tần số xung maksimum 80 MHz —
Performance Up to 76 MIPS (Dhrystone 2.1) at 80 MHz 76 MIPS (Dhrystone 2.1)
Flash Memory 256KB (256K x 8) —
SRAM [DATA_NEEDED: SRAM size] —
Điện áp cung cấp 3.3 V 2.0 V to 3.6 V
USB USB Full-Speed On-The-Go (OTG) USB 2.0 Full-Speed OTG
Hộp 100-LQFP (14x14 mm) 100-LQFP 14x14 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit —
Product Series MCF522x (MCF5222x) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Packaging Tray —
Moisture Sensitivity Level [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái vòng đời End of Life (per NXP product page) —
Core — ColdFire V2 (32-bit)
Core Architecture — RISC (68k ISA)
Maximum CPU Frequency — 80 MHz
Program Memory — 128 KB Flash
RAM — 32 KB SRAM
Typical Operating Voltage — 3.3 V
Ethernet — 10/100 MAC (MII/RMII)
CAN — 2 x CAN 2.0B controllers
UART — 3 x UART
SPI — Queued SPI (QSPI)
I2C — I2C controller
ADC — 8-channel 12-bit ADC
Timers — 4-channel 32-bit timer + PIT
DMA — 4-channel DMA
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Lead-Free / RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá